Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: sít chặt có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ sít chặt:

Đây là các chữ cấu thành từ này: sítchặt

Dịch sít chặt sang tiếng Trung hiện đại:

《非常接近, 空隙极小。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: sít

sít:vừa sít
sít𬩲:vừa sít

Nghĩa chữ nôm của chữ: chặt

chặt𠞠:chặt cây, chặt chém, băm chặt
chặt:chặt cây, chặt chém, băm chặt
chặt𪮞:chặt cây, chặt chém, băm chặt
chặt:chặt cây, chặt chém, băm chặt
chặt:chặt cây, chặt chém, băm chặt
chặt󰏬:chặt cây, chặt chém, băm chặt
chặt:chặt cây, chặt chém, băm chặt
chặt𬘋:bền chặt, chặt chẽ, đào sâu chôn chặt
chặt:bền chặt, chặt chẽ, đào sâu chôn chặt
chặt:chặt cây, chặt chém, băm chặt
sít chặt tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: sít chặt Tìm thêm nội dung cho: sít chặt