Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 花眼 trong tiếng Trung hiện đại:
[huāyǎn] mắt viễn thị; mắt loà; mắt mờ (nhìn không rõ)。老视眼的通称。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 花
| hoa | 花: | cháo hoa; hoa hoè, hoa hoét; hoa tay |
| huê | 花: | bông huê, vườn huê (hoa) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 眼
| nhãn | 眼: | nhãn quan (quan sát bằng mắt); trái nhãn |
| nhản | 眼: | nhan nhản |
| nhẫn | 眼: | xem Nhãn |
| nhởn | 眼: | nhởn nhơ |

Tìm hình ảnh cho: 花眼 Tìm thêm nội dung cho: 花眼
