Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 权益 trong tiếng Trung hiện đại:
[quányì] quyền lợi; quyền。应该享受的不容侵犯的权力。
合法权益。
quyền lợi hợp pháp.
维护妇女儿童权益。
Bảo vệ quyền lợi của bà mẹ và trẻ em.
合法权益。
quyền lợi hợp pháp.
维护妇女儿童权益。
Bảo vệ quyền lợi của bà mẹ và trẻ em.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 权
| quyền | 权: | quyền bính |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 益
| ích | 益: | bổ ích, ích lợi; ích mẫu |
| ịch | 益: | ình ịch, ục ịch |

Tìm hình ảnh cho: 权益 Tìm thêm nội dung cho: 权益
