Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 花纱布 trong tiếng Trung hiện đại:
[huāshābù] bông; vải bông; bông vải sợi。棉花、棉纱、棉布的合称。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 花
| hoa | 花: | cháo hoa; hoa hoè, hoa hoét; hoa tay |
| huê | 花: | bông huê, vườn huê (hoa) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 纱
| sa | 纱: | vải sa |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 布
| buá | 布: | búa rìu; hóc búa |
| bô | 布: | vải bô |
| bố | 布: | bố (bố kinh) |
| vú | 布: | vú mẹ |
| vố | 布: | cho một vố |

Tìm hình ảnh cho: 花纱布 Tìm thêm nội dung cho: 花纱布
