Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 花项 trong tiếng Trung hiện đại:
[huāxiàng] khoản chi tiêu; việc cần tiêu; việc tiêu pha。花钱的项目。
没有什么花项,要不了这么多的钱。
không có khoản chi tiêu nào, không cần nhiều tiền vậy đâu.
没有什么花项,要不了这么多的钱。
không có khoản chi tiêu nào, không cần nhiều tiền vậy đâu.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 花
| hoa | 花: | cháo hoa; hoa hoè, hoa hoét; hoa tay |
| huê | 花: | bông huê, vườn huê (hoa) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 项
| hạng | 项: | mạt hạng; thượng hạng; xếp hạng |

Tìm hình ảnh cho: 花项 Tìm thêm nội dung cho: 花项
