Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 若即若离 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 若即若离:
Nghĩa của 若即若离 trong tiếng Trung hiện đại:
[ruòjíruòlí] như gần như xa; lúc gần lúc xa; khi nóng khi lạnh。好像接近,又好像不接近。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 若
| nhã | 若: | bát nhã (phiên âm từ Prajna) |
| nhược | 若: | nhược bằng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 即
| tức | 即: | tức là; tức tối; tức tốc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 若
| nhã | 若: | bát nhã (phiên âm từ Prajna) |
| nhược | 若: | nhược bằng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 离
| le | 离: | so le |
| li | 离: | li biệt; chia li |

Tìm hình ảnh cho: 若即若离 Tìm thêm nội dung cho: 若即若离
