Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 苯乙烯 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 苯乙烯:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 苯乙烯 trong tiếng Trung hiện đại:

[běnyǐxī] xti-ren; xti-rô-len (stirola)。有机化合物,分子式C6H5CH=CH2 ,无色而有芳香的液体。用来制造合成橡胶、塑料等。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 乙

hắt:hắt hủi
lớt:lớt nhớt
át:lấn át
ất:ất bảng
ắc:đầy ắc (đầy ất)
ắt:ắt là (đúng như vậy, chắc thế)
ặc:ắt thật (chắc hẳn thế)
苯乙烯 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 苯乙烯 Tìm thêm nội dung cho: 苯乙烯