Từ: 苯基 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 苯基:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 苯基 trong tiếng Trung hiện đại:

[běnjī] 1. phenyl。一价基C6H5一,由苯去掉一个氢原子而衍生。
2. nhóm phenyl。即C6H5一基。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 基

:cơ bản; cơ số; cơ đốc
苯基 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 苯基 Tìm thêm nội dung cho: 苯基