Từ: 英国优质呢绒 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 英国优质呢绒:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 英国优质呢绒 trong tiếng Trung hiện đại:

yīngguó yōuzhì níróng len nhung anh cao cấp

Nghĩa chữ nôm của chữ: 英

anh:anh hùng
yêng:yêng hùng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 国

quốc:tổ quốc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 优

ưu:ưu tú, ưu tiên, danh ưu (kịch sĩ nổi tiếng)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 质

chất:vật chất; chất liệu; bản chất; chân chất; chất vấn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 呢

ni:ni (sợi bằng lông cừu)
nài:kêu nài
này:cái này, này đây
:lấy nê
:nằn nì
nấy:kẻ nào người nấy
nỉ:nỉ non, năn nỉ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 绒

nhung:áo nhung
英国优质呢绒 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 英国优质呢绒 Tìm thêm nội dung cho: 英国优质呢绒