Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 茅舍 trong tiếng Trung hiện đại:
[máoshè] nhà tranh。茅屋。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 茅
| mao | 茅: | mao xá (nhà lợp cỏ); bạch mao (dược thảo) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 舍
| sá | 舍: | |
| xoá | 舍: | xoá đi, xoá tội |
| xá | 舍: | xá gian (nhà tôi ở), quán xá, học xá |
| xả | 舍: | xả thân; bất xả (quyết chí) |

Tìm hình ảnh cho: 茅舍 Tìm thêm nội dung cho: 茅舍
