Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 可卡因 trong tiếng Trung hiện đại:
[kěkǎyīn] cô-ca-in (Anh: cocaine)。从古柯树叶中提取的一种药物,化学式C1 7 H2 1 O4 N。白色结晶状粉末,有使血管收缩的作用,可以做局部麻醉药。也叫古柯碱。(英cocaine)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 可
| khá | 可: | khá giả; khá khen |
| khả | 可: | khải ái; khả năng; khả ố |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 卡
| tạp | 卡: | tạp (chặn lại) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 因
| dăn | 因: | dăn deo (nhăn nheo) |
| nhân | 因: | nhân lúc ấy; bánh nhân đỗ |
| nhăn | 因: | nhăn nhó, nhăn nhở |
| nhơn | 因: | nguyên nhơn (nguyên nhân) |
| nhằn | 因: | nhọc nhằn |

Tìm hình ảnh cho: 可卡因 Tìm thêm nội dung cho: 可卡因
