Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 茉莉 trong tiếng Trung hiện đại:
[mò·lì] 1. cây hoa nhài。常绿灌木,叶子卵形或椭圆形,有光泽,花白色,香味浓厚。供观赏,花可用来熏制茶叶。
2. hoa nhài; hoa lài。这种植物的花。
2. hoa nhài; hoa lài。这种植物的花。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 茉
| mạt | 茉: | mạt lợi (hoa nhài) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 莉
| lài | 莉: | hoa lài |
| lị | 莉: | mạt lị (hoa lài) |
| lịa | 莉: | |
| lợi | 莉: | lợi (hoa nhài) |
| nhài | 莉: | hoa nhài |

Tìm hình ảnh cho: 茉莉 Tìm thêm nội dung cho: 茉莉
