Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 颠覆 trong tiếng Trung hiện đại:
[diānfù] 1. lật; lật nhào。翻倒。
防止列车颠覆。
đề phòng xe lật
2. lật đổ。采取阴谋手段从内部推翻合法的政府。
颠覆活动
hoạt động lật đổ
防止列车颠覆。
đề phòng xe lật
2. lật đổ。采取阴谋手段从内部推翻合法的政府。
颠覆活动
hoạt động lật đổ
Nghĩa chữ nôm của chữ: 颠
| điên | 颠: | điên (chỏm đầu); sơn điên (chóp cao) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 覆
| phú | 覆: | phú cái (làm mái che); phú diệt (đánh đổ) |
| phủ | 覆: |

Tìm hình ảnh cho: 颠覆 Tìm thêm nội dung cho: 颠覆
