Từ: 茶岭 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 茶岭:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 茶岭 trong tiếng Trung hiện đại:

[chálǐng] Hán Việt: TRÀ LĨNH
Trà Lĩnh (thuộc Cao Bằng)。 越南地名。属于高平省份。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 茶

chè:nước chè, chè chén
:sà xuống
trà:uống trà

Nghĩa chữ nôm của chữ: 岭

lãnh:ngũ lãnh (ngũ lĩnh: dãy núi)
茶岭 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 茶岭 Tìm thêm nội dung cho: 茶岭