Từ: 茶碱 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 茶碱:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 茶碱 trong tiếng Trung hiện đại:

[chájiǎn] chất tê-in (có trong trà)。茶叶中所含的一种有机化合物,白色结晶状粉末,有苦味。可作药用。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 茶

chè:nước chè, chè chén
:sà xuống
trà:uống trà

Nghĩa chữ nôm của chữ: 碱

kiềm:chất kiềm
茶碱 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 茶碱 Tìm thêm nội dung cho: 茶碱