Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 殉葬 trong tiếng Trung hiện đại:
[xùnzàng] 动
tuẫn táng; chôn theo người chết (phong tục thời xưa, chôn theo người chết thê thiếp, nô lệ, tài sản của người chết)。古代的一种风俗,逼迫死者的妻妾、奴隶等随同埋葬,也指用俑和财物、器具随葬。
tuẫn táng; chôn theo người chết (phong tục thời xưa, chôn theo người chết thê thiếp, nô lệ, tài sản của người chết)。古代的一种风俗,逼迫死者的妻妾、奴隶等随同埋葬,也指用俑和财物、器具随葬。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 殉
| tuẫn | 殉: | tuẫn táng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 葬
| táng | 葬: | táng lễ; tống táng |

Tìm hình ảnh cho: 殉葬 Tìm thêm nội dung cho: 殉葬
