Từ: 莱塞 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 莱塞:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 莱塞 trong tiếng Trung hiện đại:

[láisè] 1. tia la-de (Anh: laser)。 激光。
2. máy la-de。激光器。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 莱

lai:bồng lai

Nghĩa chữ nôm của chữ: 塞

tái:biên tái (điểm yếu lược)
tắc:bế tắc
莱塞 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 莱塞 Tìm thêm nội dung cho: 莱塞