Từ: 莲花落 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 莲花落:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 莲花落 trong tiếng Trung hiện đại:

[liánhuālào] làn điệu "hoa sen rụng" (điệu hát đánh nhịp bằng phách, sau mỗi đoạn thường đệm câu "hoa sen rụng, hoa sen rụng")。曲艺的一种,用竹板打节拍, 每段常以"莲花落,落莲花"一类的句子做衬腔或尾声。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 莲

liên:liên (cây sen): liên tử (hạt sen)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 花

hoa:cháo hoa; hoa hoè, hoa hoét; hoa tay
huê:bông huê, vườn huê (hoa)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 落

lác:cỏ lác; lác mắt
lát:một lát
lạc:lưu lạc; lạc vũ (mưa xuống); lạc đệ (thi hỏng)
nhác:nhớn nhác
rác:rác rưởi, rơm rác
rạc:bệ rạc
xạc:xạc cho một trận, kêu xào cạc
莲花落 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 莲花落 Tìm thêm nội dung cho: 莲花落