Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 莲花落 trong tiếng Trung hiện đại:
[liánhuālào] làn điệu "hoa sen rụng" (điệu hát đánh nhịp bằng phách, sau mỗi đoạn thường đệm câu "hoa sen rụng, hoa sen rụng")。曲艺的一种,用竹板打节拍, 每段常以"莲花落,落莲花"一类的句子做衬腔或尾声。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 莲
| liên | 莲: | liên (cây sen): liên tử (hạt sen) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 花
| hoa | 花: | cháo hoa; hoa hoè, hoa hoét; hoa tay |
| huê | 花: | bông huê, vườn huê (hoa) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 落
| lác | 落: | cỏ lác; lác mắt |
| lát | 落: | một lát |
| lạc | 落: | lưu lạc; lạc vũ (mưa xuống); lạc đệ (thi hỏng) |
| nhác | 落: | nhớn nhác |
| rác | 落: | rác rưởi, rơm rác |
| rạc | 落: | bệ rạc |
| xạc | 落: | xạc cho một trận, kêu xào cạc |

Tìm hình ảnh cho: 莲花落 Tìm thêm nội dung cho: 莲花落
