Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 萍踪 trong tiếng Trung hiện đại:
[píngzōng] phiêu bạt; rày đây mai đó。形容踪迹漂泊不定,像浮萍一般。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 萍
| bình | 萍: | bình bát (thứ trái cây) |
| bềnh | 萍: | lềnh bềnh; bồng bềnh |
| phình | 萍: | phình ra |
| phềnh | 萍: | trôi lềnh phềnh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 踪
| tung | 踪: | tung tích |
| tông | 踪: | tông tích |

Tìm hình ảnh cho: 萍踪 Tìm thêm nội dung cho: 萍踪
