Từ: 萍踪 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 萍踪:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 萍踪 trong tiếng Trung hiện đại:

[píngzōng] phiêu bạt; rày đây mai đó。形容踪迹漂泊不定,像浮萍一般。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 萍

bình:bình bát (thứ trái cây)
bềnh:lềnh bềnh; bồng bềnh
phình:phình ra
phềnh:trôi lềnh phềnh

Nghĩa chữ nôm của chữ: 踪

tung:tung tích
tông:tông tích
萍踪 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 萍踪 Tìm thêm nội dung cho: 萍踪