Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 蒙药 trong tiếng Trung hiện đại:
[méngyào] thuốc mê; thuốc tê。麻醉剂的通称。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 蒙
| mong | 蒙: | mong muốn, mong mỏi |
| muống | 蒙: | rau muống |
| mòng | 蒙: | chốc mòng (lâu mãi cho tới nay); mơ mòng |
| mông | 蒙: | Mông cổ |
| mỏng | 蒙: | mỏng manh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 药
| dược | 药: | biệt dược; độc dược; thảo dược |
| ước | 药: | ước (đầu nhị đực) |

Tìm hình ảnh cho: 蒙药 Tìm thêm nội dung cho: 蒙药
