Từ: 虉草 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 虉草:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 虉 • 草

Nghĩa của 虉草 trong tiếng Trung hiện đại:

[yìcǎo] cỏ dị。多年生草本植物,叶子条形,圆锥花序。嫩时可作饲料,秆可用来编织器物。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 草

tháu草:viết tháu (viết thảo)
thảo草:thảo mộc, thảo nguyên
xáo草:xáo trộn, xáo măng, xào xáo; xông xáo
虉草 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 虉草 Tìm thêm nội dung cho: 虉草