Từ: 机械能 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 机械能:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 机械能 trong tiếng Trung hiện đại:

[jīxiènéng] năng lượng cơ giới。机械运动的能,即动能和势能的总称。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 机

:cơ hội; chuyên cơ; động cơ; vô cơ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 械

giới:cơ giới (máy giúp sản xuất); quân giới (vũ khí)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 能

hay:hát hay, hay chữ, hay ho
nâng: 
năn:ăn năn
năng:khả năng, năng động
nưng:nưng lên (bưng lên cao)
nấng:nuôi nấng
nậng: 
nằng:nằng nặc
机械能 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 机械能 Tìm thêm nội dung cho: 机械能