Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 螺栓 trong tiếng Trung hiện đại:
[luóshuān] bu lông và ê-cu; đinh ốc và mũ ốc vít。螺杆和螺母组合成的零件, 用来连接并紧固, 可以拆卸。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 螺
| loa | 螺: | gọi loa, cái loa |
| loe | 螺: | loe ra |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 栓
| thoen | 栓: | thoen cửa (then cửa) |
| thuyên | 栓: | thuyên (lẫy khoá, chốt vít) |

Tìm hình ảnh cho: 螺栓 Tìm thêm nội dung cho: 螺栓
