Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 补习 trong tiếng Trung hiện đại:
[bǔxí] 动
học bổ túc; bổ túc; bù đắp; học bù; học bổ sung。为了补足某种知识,在业余或课外学习。
补习学校。
trường bổ túc
补习功课。
bổ túc bài vở
học bổ túc; bổ túc; bù đắp; học bù; học bổ sung。为了补足某种知识,在业余或课外学习。
补习学校。
trường bổ túc
补习功课。
bổ túc bài vở
Nghĩa chữ nôm của chữ: 补
| bỏ | 补: | ghét bỏ; bỏ qua |
| bổ | 补: | bổ xung; bổ dưỡng; vô bổ; bổ nhiệm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 习
| tập | 习: | học tập, thực tập |

Tìm hình ảnh cho: 补习 Tìm thêm nội dung cho: 补习
