Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 补助 trong tiếng Trung hiện đại:
[bǔzhù] 动
trợ cấp; giúp đỡ (về kinh tế) (thường là tổ chức giúp cho cá nhân)。从经济上帮助(多指组织上对个人)。
补助费。
tiền trợ cấp
实物补助。
giúp đỡ bằng hiện vật
trợ cấp; giúp đỡ (về kinh tế) (thường là tổ chức giúp cho cá nhân)。从经济上帮助(多指组织上对个人)。
补助费。
tiền trợ cấp
实物补助。
giúp đỡ bằng hiện vật
Nghĩa chữ nôm của chữ: 补
| bỏ | 补: | ghét bỏ; bỏ qua |
| bổ | 补: | bổ xung; bổ dưỡng; vô bổ; bổ nhiệm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 助
| chợ | 助: | phiên chợ, chợ trời |
| chữa | 助: | chữa bệnh, chạy chữa; chữa cháy |
| rợ | 助: | mọi rợ |
| trợ | 助: | trợ lực, hỗ trợ |
| đợ | 助: | ở đợ; bán vợ đợ con |

Tìm hình ảnh cho: 补助 Tìm thêm nội dung cho: 补助
