Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 成人教育 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 成人教育:
Nghĩa của 成人教育 trong tiếng Trung hiện đại:
[chéngrénjiàoyù] giáo dục dành cho người lớn; giáo dục bổ túc。以成年人为对象的非正规教育。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 成
| thành | 成: | thành công |
| thình | 成: | thình lình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 人
| nhân | 人: | nhân đạo, nhân tính |
| nhơn | 人: | nhơn loại (nhân loại) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 教
| dáo | 教: | dáo dác |
| giáo | 教: | thỉnh giáo |
| ráu | 教: | nhai rau ráu |
| tráo | 教: | tráo trở; đánh tráo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 育
| dọc | 育: | bực dọc; chiều dọc, dọc ngang |
| dục | 育: | dưỡng dục; giáo dục |
| trọc | 育: | cạo trọc |

Tìm hình ảnh cho: 成人教育 Tìm thêm nội dung cho: 成人教育
