Từ: 成人教育 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 成人教育:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 成人教育 trong tiếng Trung hiện đại:

[chéngrénjiàoyù] giáo dục dành cho người lớn; giáo dục bổ túc。以成年人为对象的非正规教育。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 成

thành:thành công
thình:thình lình

Nghĩa chữ nôm của chữ: 人

nhân:nhân đạo, nhân tính
nhơn:nhơn loại (nhân loại)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 教

dáo:dáo dác
giáo:thỉnh giáo
ráu:nhai rau ráu
tráo:tráo trở; đánh tráo

Nghĩa chữ nôm của chữ: 育

dọc:bực dọc; chiều dọc, dọc ngang
dục:dưỡng dục; giáo dục
trọc:cạo trọc
成人教育 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 成人教育 Tìm thêm nội dung cho: 成人教育