Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 补发 trong tiếng Trung hiện đại:
[bǔfā] 1. phát lại; phát bổ sung。由于遗失、损坏等原因而重新发给。
2. thêm vào; tăng thêm。在正常配给的基础上,增加或补充配给。
2. thêm vào; tăng thêm。在正常配给的基础上,增加或补充配给。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 补
| bỏ | 补: | ghét bỏ; bỏ qua |
| bổ | 补: | bổ xung; bổ dưỡng; vô bổ; bổ nhiệm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 发
| phát | 发: | phát tài, phát ngôn, phân phát; bách phát bách trúng (trăm phát trăm trúng) |

Tìm hình ảnh cho: 补发 Tìm thêm nội dung cho: 补发
