Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 贫民窟 trong tiếng Trung hiện đại:
[pínmínkū] xóm nghèo; khu nhà ổ chuột; khu lao động (trong thành thị)。指城市中贫苦人聚居的地方。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 贫
| bần | 贫: | bần cùng; bần thần |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 民
| dân | 民: | người dân, nông dân, công dân; dân tộc |
| rân | 民: | dạ rân |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 窟
| quật | 窟: | quật (hốc): thạch quật (hang) |

Tìm hình ảnh cho: 贫民窟 Tìm thêm nội dung cho: 贫民窟
