Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 表土 trong tiếng Trung hiện đại:
[biǎotǔ] lớp đất bề mặt (về nông nghiệp chỉ lớp đất xốp để trồng trọt) 。 地球表面的土壤。农业上指耕种的熟土层。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 表
| biểu | 表: | thời khoá biểu |
| bíu | 表: | |
| bẹo | 表: | bẹo tai; bẹo nhau |
| bẻo | 表: | chim chèo bẻo |
| vẹo | 表: | vẹo vọ |
| vếu | 表: | vếu váo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 土
| thổ | 土: | thuế điền thổ |

Tìm hình ảnh cho: 表土 Tìm thêm nội dung cho: 表土
