Từ: 表盘 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 表盘:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 表盘 trong tiếng Trung hiện đại:

[biǎopán] mặt đồng hồ。钟表、仪表上的刻度盘,上面有表示时间、度数等的刻度或数字。有的地区叫表面。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 表

biểu:thời khoá biểu
bíu: 
bẹo:bẹo tai; bẹo nhau
bẻo:chim chèo bẻo
vẹo:vẹo vọ
vếu:vếu váo

Nghĩa chữ nôm của chữ: 盘

bàn:bàn cờ
表盘 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 表盘 Tìm thêm nội dung cho: 表盘