Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 裱糊 trong tiếng Trung hiện đại:
[biǎohú] dán vách; dán trần; bồi tường (bằng giấy); giấy dán tường; dán giấy。用纸糊房间的顶棚或墙壁等。
把这屋子裱糊一下
lấy giấy dán vách nhà này lại
把这屋子裱糊一下
lấy giấy dán vách nhà này lại
Nghĩa chữ nôm của chữ: 裱
| biếu | 裱: | |
| biểu | 裱: | biểu đồ |
| bíu | 裱: | bíu lấy |
| phiếu | 裱: | phiếu (trang hoành tranh sách) |
| víu | 裱: | vá víu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 糊
| hồ | 糊: | cháo hồ |

Tìm hình ảnh cho: 裱糊 Tìm thêm nội dung cho: 裱糊
