Chữ 𥅿 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𥅿, chiết tự chữ CHỢP

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𥅿:

𥅿

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𥅿

𥅿

Chiết tự chữ 𥅿

[]

U+02517F, tổng 11 nét, bộ Mục 目
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𥅿

Nghĩa Trung Việt của từ 𥅿


chợp, như "chợp mắt" (vhn)

Chữ gần giống với 𥅿:

䀧, 䀨, 䀩, 䀪, 䀫, 䀬, 䀭, 䀮, 眭, 眮, 眯, 眱, 眴, 眵, 眶, 眷, 眸, 眹, 眺, 眼, 眽, 眾, 睁, 𥅞, 𥅠, 𥅦, 𥅲, 𥅾, 𥅿, 𥆀, 𥆁, 𥆂, 𥆃, 𥆄,

Chữ gần giống 𥅿

Tự hình:

Tự hình chữ 𥅿 Tự hình chữ 𥅿 Tự hình chữ 𥅿 Tự hình chữ 𥅿

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𥅿

chợp𥅿:chợp mắt
𥅿 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𥅿 Tìm thêm nội dung cho: 𥅿