Cao su chống va đập cửa

Từ: 外痔 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 外痔:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 外痔 trong tiếng Trung hiện đại:

[wàizhì] trĩ ngoại (bệnh)。生在肛门外部的痔疮。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 外

ngoài:bên ngoài
ngoái:năm ngoái
ngoại:bà ngoại
ngoải:ngắc ngoải
nguậy:ngọ nguậy

Nghĩa chữ nôm của chữ: 痔

trĩ:bệnh trĩ
:lòi tĩ
外痔 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 外痔 Tìm thêm nội dung cho: 外痔