Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 要公 trong tiếng Trung hiện đại:
[yàogōng] công việc quan trọng。旧时指紧要的公事。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 要
| eo | 要: | lưng eo |
| yêu | 要: | yêu cầu; yêu hiệp (bức bách) |
| yếu | 要: | yếu đuối ; hèn yếu |
| éo | 要: | éo le; uốn éo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 公
| công | 公: | công an; công bình; công chúa; công cốc; công kênh; công chứng, cửa công, phép công |

Tìm hình ảnh cho: 要公 Tìm thêm nội dung cho: 要公
