Chữ 㛱 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㛱, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㛱:

㛱

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㛱

㛱

Chiết tự chữ 㛱

[]

U+36F1, tổng 12 nét, bộ Nữ 女
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: wei3;
Việt bính: wui2;

㛱

Nghĩa Trung Việt của từ 㛱


Chữ gần giống với 㛱:

㛮, 㛯, 㛰, 㛱, 㛲, 㛳, 㛴, 㛵, 㛶, 㛷, 㛸, 㛹, 㛺, 㛻, 㛼, 㛽, 㛾, 㛿, 㜂, 㜃, 㜄, 婷, 婺, 婾, 婿, 媄, 媆, 媊, 媍, 媒, 媕, 媚, 媛, 媞, 媟, 媠, 媢, 媤, 媦, 媪, 媬, 媮, 媯, 𡞾, 𡠣,

Chữ gần giống 㛱

Tự hình:

Tự hình chữ 㛱 Tự hình chữ 㛱 Tự hình chữ 㛱 Tự hình chữ 㛱

㛱 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㛱 Tìm thêm nội dung cho: 㛱