Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 要好看 trong tiếng Trung hiện đại:
[yàohǎokàn] bắt làm trò hề。(要好看儿)使出丑。
要我当众表演,简直是要我的好看儿。
bắt tôi biểu diễn trước đám đông, chẳng khác nào bắt tôi làm trò hề cho thiên hạ.
要我当众表演,简直是要我的好看儿。
bắt tôi biểu diễn trước đám đông, chẳng khác nào bắt tôi làm trò hề cho thiên hạ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 要
| eo | 要: | lưng eo |
| yêu | 要: | yêu cầu; yêu hiệp (bức bách) |
| yếu | 要: | yếu đuối ; hèn yếu |
| éo | 要: | éo le; uốn éo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 好
| hiếu | 好: | hiếu chiến, hiếu thắng; hiếu động |
| háo | 好: | háo danh; háo hức |
| háu | 好: | háu đói; hau háu |
| hão | 好: | hão huyền; hứa hão |
| hảo | 好: | hoàn hảo; hảo tâm |
| hấu | 好: | dưa hấu |
| hẩu | 好: | hẩu lốn |
| hếu | 好: | trắng hếu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 看
| khan | 看: | ho khan, khan tiếng; khô khan |
| khán | 看: | khán thư (đọc sách); khán vấn đề (suy xét) |
| khản | 看: | khản tiếng, khản đặc |
| khớn | 看: |

Tìm hình ảnh cho: 要好看 Tìm thêm nội dung cho: 要好看
