Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 要隘 trong tiếng Trung hiện đại:
[yào"ài] cửa ải hiểm yếu。险要的关口。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 要
| eo | 要: | lưng eo |
| yêu | 要: | yêu cầu; yêu hiệp (bức bách) |
| yếu | 要: | yếu đuối ; hèn yếu |
| éo | 要: | éo le; uốn éo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 隘
| ải | 隘: | ải Vân quan (nơi hiểm trở, giáp giới giữa hai nước) |
| ỏi | 隘: | ít ỏi |

Tìm hình ảnh cho: 要隘 Tìm thêm nội dung cho: 要隘
