Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 规范 trong tiếng Trung hiện đại:
[guīfàn] 1. quy tắc; kiểu mẫu; nề nếp; tiêu chuẩn; quy phạm; chuẩn mực; khuôn phép。约定俗成或明文规定的标准。
语音规范
quy tắc ngữ âm
道德规范
quy tắc đạo đức; khuôn phép đạo đức.
2. hợp quy tắc。合乎规范。
这个词的用法不规范。
cách dùng từ này không hợp quy tắc.
3. hợp với quy tắc; hợp quy phạm。使合乎规范。
用新的社会道德来规范人们的行动。
làm cho hành động của mọi người hợp với quy tắc đạo đức xã hội mới.
语音规范
quy tắc ngữ âm
道德规范
quy tắc đạo đức; khuôn phép đạo đức.
2. hợp quy tắc。合乎规范。
这个词的用法不规范。
cách dùng từ này không hợp quy tắc.
3. hợp với quy tắc; hợp quy phạm。使合乎规范。
用新的社会道德来规范人们的行动。
làm cho hành động của mọi người hợp với quy tắc đạo đức xã hội mới.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 规
| quy | 规: | quy luật |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 范
| phạm | 范: | mô phạm |

Tìm hình ảnh cho: 规范 Tìm thêm nội dung cho: 规范
