Từ: 訪古 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 訪古:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

phỏng cổ
Tìm tòi cổ tích.
◇Tống sử 史:
Du danh sơn đại xuyên, sưu kì phóng cổ
川, 古 (Trịnh Tiều truyện 傳) Đi thăm núi nổi tiếng, xem sông lớn, sưu tầm sự vật lạ, tìm tòi cổ tích.

Nghĩa của 访古 trong tiếng Trung hiện đại:

[fǎnggǔ] kiếm di tích cổ; viếng di tích cổ。寻访古迹。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 訪

phỏng:phỏng vấn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 古

cổ:đồ cổ; cổ đại, cổ điển, cổ kính; cổ thụ; cổ tích; cổ truyền; hoài cổ; khảo cổ; vọng cổ
cỗ:mâm cỗ, cỗ lòng, cỗ bàn, phá cỗ
kẻ:kẻ cả; kẻ gian; kẻ thù
訪古 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 訪古 Tìm thêm nội dung cho: 訪古