phỏng cổ
Tìm tòi cổ tích.
◇Tống sử 宋史:
Du danh sơn đại xuyên, sưu kì phóng cổ
游名山大川, 搜奇訪古 (Trịnh Tiều truyện 鄭樵傳) Đi thăm núi nổi tiếng, xem sông lớn, sưu tầm sự vật lạ, tìm tòi cổ tích.
Nghĩa của 访古 trong tiếng Trung hiện đại:
Nghĩa chữ nôm của chữ: 訪
| phỏng | 訪: | phỏng vấn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 古
| cổ | 古: | đồ cổ; cổ đại, cổ điển, cổ kính; cổ thụ; cổ tích; cổ truyền; hoài cổ; khảo cổ; vọng cổ |
| cỗ | 古: | mâm cỗ, cỗ lòng, cỗ bàn, phá cỗ |
| kẻ | 古: | kẻ cả; kẻ gian; kẻ thù |

Tìm hình ảnh cho: 訪古 Tìm thêm nội dung cho: 訪古
