Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
cảnh báo
Báo tin sự việc nguy cấp có thể xảy ra.
◎Như:
không tập cảnh báo
空襲警報.Tin tức cảnh tỉnh, khiến cho chú ý.
Nghĩa của 警报 trong tiếng Trung hiện đại:
[jǐngbào] báo động; cảnh báo。用电台、汽笛、喇叭等发出的将有危险到来的通知或信号。
防空警报。
báo động phòng không.
台风警报。
báo động bão.
降温警报。
báo động rét.
防空警报。
báo động phòng không.
台风警报。
báo động bão.
降温警报。
báo động rét.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 警
| cảnh | 警: | cảnh sát; cảnh báo |
| khểnh | 警: | khấp khểnh; nằm khểnh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 報
| báo | 報: | báo ân |

Tìm hình ảnh cho: 警報 Tìm thêm nội dung cho: 警報
