Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 讲解 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiǎngjiě] giải thích; giới thiệu; giảng giải。解释;解说。
讲解员。
người giới thiệu.
他指着模型给大家讲解。
anh ấy chỉ vào mô hình giải thích cho mọi người.
讲解员。
người giới thiệu.
他指着模型给大家讲解。
anh ấy chỉ vào mô hình giải thích cho mọi người.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 讲
| giảng | 讲: | giảng giải, giảng hoà |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 解
| giãi | 解: | giãi bầy |
| giải | 解: | giải buồn; giải nghĩa; giải vây |

Tìm hình ảnh cho: 讲解 Tìm thêm nội dung cho: 讲解
