Cao su chống va đập cửa

Từ: 讲解 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 讲解:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 讲解 trong tiếng Trung hiện đại:

[jiǎngjiě] giải thích; giới thiệu; giảng giải。解释;解说。
讲解员。
người giới thiệu.
他指着模型给大家讲解。
anh ấy chỉ vào mô hình giải thích cho mọi người.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 讲

giảng:giảng giải, giảng hoà

Nghĩa chữ nôm của chữ: 解

giãi:giãi bầy
giải:giải buồn; giải nghĩa; giải vây
讲解 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 讲解 Tìm thêm nội dung cho: 讲解