Từ: 试航 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 试航:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 试航 trong tiếng Trung hiện đại:

shìháng chuyến đi thử

Nghĩa chữ nôm của chữ: 试

thí:khảo thí

Nghĩa chữ nôm của chữ: 航

hàng:hàng hải, hàng không
试航 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 试航 Tìm thêm nội dung cho: 试航