Từ: 诟骂 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 诟骂:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 诟骂 trong tiếng Trung hiện đại:

[gòumà] nhục mạ; mắng nhiếc; mắng chửi。辱骂。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 诟

cấu:vi thế cấu (bị người cười)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 骂

mạ:nhục mạ
诟骂 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 诟骂 Tìm thêm nội dung cho: 诟骂