Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 语感 trong tiếng Trung hiện đại:
[yǔgǎn] ngữ cảm (trong giao lưu ngôn ngữ chỉ sự phản ánh thói quen sử dụng, giải thích sự biểu đạt của ngôn ngữ gọi là ngữ cảm.)。言语交流中指对词语表达的理解、使用习惯等的反映。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 语
| ngữ | 语: | ngôn ngữ, tục ngữ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 感
| cám | 感: | cám cảnh; cám dỗ |
| cảm | 感: | cảm động, cảm ơn |
| cớm | 感: | |
| khớm | 感: |

Tìm hình ảnh cho: 语感 Tìm thêm nội dung cho: 语感
