Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 请命 trong tiếng Trung hiện đại:
[qǐngmìng] 1. xin tha mạng; xin cứu giúp。代人请求保全生命或解除困苦。
2. xin chỉ thị cấp trên。旧时下级向上司请示。
2. xin chỉ thị cấp trên。旧时下级向上司请示。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 请
| thỉnh | 请: | thỉnh cầu; thủng thỉnh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 命
| mình | 命: | ta với mình |
| mạng | 命: | mạng người |
| mạnh | 命: | bản mạnh |
| mệnh | 命: | số mệnh, định mệnh, vận mệnh |
| mịnh | 命: | bản mịnh (bản mệnh) |

Tìm hình ảnh cho: 请命 Tìm thêm nội dung cho: 请命
