Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 调味 trong tiếng Trung hiện đại:
[tiáowèi] gia vị。加在食物中使滋味可口。
调味品
đồ gia vị
花椒、八角都可以调味。
hoa tiêu, tai vị đều có thể làm gia vị.
调味品
đồ gia vị
花椒、八角都可以调味。
hoa tiêu, tai vị đều có thể làm gia vị.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 调
| điều | 调: | điều chế; điều khiển |
| điệu | 调: | cường điệu; giai điệu; giọng điệu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 味
| mùi | 味: | mùi thơm |
| mồi | 味: | cò mồi; mồi chài |
| vị | 味: | vị ngọt |

Tìm hình ảnh cho: 调味 Tìm thêm nội dung cho: 调味
