Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 调护 trong tiếng Trung hiện đại:
[tiáohù] điều dưỡng chăm sóc; điều dưỡng trông nom。调养护理。
精心调护
chăm chú điều dưỡng chăm sóc
精心调护
chăm chú điều dưỡng chăm sóc
Nghĩa chữ nôm của chữ: 调
| điều | 调: | điều chế; điều khiển |
| điệu | 调: | cường điệu; giai điệu; giọng điệu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 护
| hộ | 护: | biện hộ; hộ chiếu; hộ đê; ủng hộ |

Tìm hình ảnh cho: 调护 Tìm thêm nội dung cho: 调护
