Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 调整 trong tiếng Trung hiện đại:
[tiáozhěng] điều chỉnh; điều hoà。改变原有的情况,使适应客观环境和要求。
调整物价
điều chỉnh vật giá
调整人力
điều động nhân lực
调整作息时间
điều chỉnh thời gian làm việc và nghỉ ngơi.
调整物价
điều chỉnh vật giá
调整人力
điều động nhân lực
调整作息时间
điều chỉnh thời gian làm việc và nghỉ ngơi.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 调
| điều | 调: | điều chế; điều khiển |
| điệu | 调: | cường điệu; giai điệu; giọng điệu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 整
| choảnh | 整: | |
| chảnh | 整: | |
| chểnh | 整: | chểnh mảng |
| chệnh | 整: | chệnh choạng |
| chỉnh | 整: | hoàn chỉnh; chỉnh tề, chấn chỉnh, điều chỉnh, hiệu chỉnh |
| xiềng | 整: | xiềng xích |
| xiểng | 整: |

Tìm hình ảnh cho: 调整 Tìm thêm nội dung cho: 调整
