Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 谅察 trong tiếng Trung hiện đại:
[liàngchá] xin lượng thứ; mong được hiểu cho; xin tha thứ; xem xét và tha thứ (thường dùng trong văn viết)。(请人) 体察原谅(多用于书信)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 谅
| lượng | 谅: | lượng thứ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 察
| sát | 察: | sát hạch |
| xét | 察: | xét hỏi, xét nét, xét án |

Tìm hình ảnh cho: 谅察 Tìm thêm nội dung cho: 谅察
