Cao su chống va đập cửa

Từ: phẩm loại có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ phẩm loại:

Đây là các chữ cấu thành từ này: phẩmloại

phẩm loại
Loài, thứ.

Nghĩa phẩm loại trong tiếng Việt:

["- Từng loại, từng hạng căn cứ vào chất lượng: Xếp hàng hóa theo phẩm loại."]

Dịch phẩm loại sang tiếng Trung hiện đại:

品类; 流; 等级 《种类。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: phẩm

phẩm:phẩm chất

Nghĩa chữ nôm của chữ: loại

loại󰉆:loại ra
loại:đồng loại; chủng loại
loại𩑛:đồng loại; chủng loại
loại𩔗:đồng loại; chủng loại
loại:chủng loại
phẩm loại tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: phẩm loại Tìm thêm nội dung cho: phẩm loại